anthony comstock
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Anthony Comstock: Tên của một nhà cải cách người Mỹ (1844-1915), người đã lãnh đạo các chiến dịch đạo đức chống lại nghệ thuật và văn học mà ông cho là khiêu dâm hoặc tục tĩu. Ông nổi tiếng với việc thúc đẩy các luật kiểm duyệt nghiêm ngặt, đặc biệt là "Đạo luật Comstock" (Comstock Act) năm 1873, cấm gửi qua đường bưu điện các tài liệu "khiêu dâm" hoặc các vật phẩm liên quan đến tránh thai và phá thai.
Ví dụ sử dụng
- (Anthony Comstock là một nhân vật gây tranh cãi, người đã đấu tranh chống lại những gì ông cho là văn học vô đạo đức.)
- (Di sản của Anthony Comstock vẫn ảnh hưởng đến các cuộc tranh luận về kiểm duyệt và tự do ngôn luận ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Comstockery" (danh từ): Một thuật ngữ được đặt ra để chỉ việc kiểm duyệt quá mức hoặc đạo đức giả, dựa trên tên của Anthony Comstock.
- The film was banned due to comstockery, not because of any real harm. (Bộ phim bị cấm vì chủ nghĩa Comstock, không phải vì bất kỳ tác hại thực sự nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Comstock Act (danh từ riêng): Đạo luật liên bang Hoa Kỳ năm 1873 do Comstock thúc đẩy, cấm vận chuyển qua bưu điện các tài liệu khiêu dâm, dụng cụ tránh thai và thông tin về phá thai.
- The Comstock Act remained in effect for decades, shaping reproductive rights laws. (Đạo luật Comstock vẫn có hiệu lực trong nhiều thập kỷ, định hình các luật về quyền sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
- Censor (danh từ): Người kiểm duyệt, nhưng không phải tên riêng; dùng để chỉ bất kỳ ai thực hiện việc kiểm duyệt.
- Moral crusader (cụm danh từ): Người thập tự chinh đạo đức, chỉ một người nhiệt tình thúc đẩy các tiêu chuẩn đạo đức.
Các cụm từ liên quan
- "Comstock laws" (danh từ số nhiều): Các luật tương tự như Đạo luật Comstock, được ban hành ở cấp tiểu bang để kiểm soát tài liệu khiêu dâm và các vấn đề liên quan.
- Many states passed their own Comstock laws after the federal act. (Nhiều tiểu bang đã thông qua luật Comstock của riêng họ sau đạo luật liên bang.)
Thành ngữ liên quan
- "To comstock" (động từ, không chính thức): Hành động kiểm duyệt hoặc đàn áp một cách cứng nhắc, thường ám chỉ sự can thiệp quá mức.
- The school board tried to comstock the library's book collection. (Hội đồng nhà trường đã cố gắng kiểm duyệt bộ sưu tập sách của thư viện.)